Thông tin chung: Công trình: Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar (Shushtar Historical Hydraulic System) Địa điểm: Tỉnh Khuzestan, Iran (N32 1 7 E48 50 9) Thiết kế kiến trúc: Quy mô: Diện tích Di sản 240,4152 ha; Vùng đệm 1.572,2009 ha Năm thực hiện: Thế kỷ 3 sau Công nguyên Giá trị: Di sản thế giới (2009; hạng mục i, ii, v)
Iran (còn gọi là Ba Tư) là một quốc gia ở Tây Á, phía Tây Bắc giáp Armenia và Azerbaijan; phía Bắc giáp biển Caspi; Đông Bắc giáp Turkmenistan; phía Đông giáp Afghanistan và Pakistan; phía Nam giáp vịnh Ba Tư và vịnh Ô-man; phía Tây giáp Thổ Nhĩ Kỳ và Iraq. Iran nằm tại trung tâm khu vực Âu Á và gần eo biển Hormuz, có một tầm quan trọng về địa chính trị. Iran có diện tích khoảng 1.648.195 km2, là quốc gia lớn thứ 2 tại Trung Đông và lớn thứ 17 trên thế giới. Với 82 triệu dân (2018), Iran là quốc gia đông dân thứ 18 trên thế giới. Thủ đô là thành phố Tehran. Iran là một trong những nền văn minh lâu đời nhất của nhân loại. Nền văn minh Iran bắt đầu với sự hình thành các vương quốc Elamite (Elamite kingdoms) trong thiên niên kỷ thứ tư trước Công nguyên (TCN). Người Iran là một trong những tộc người đầu tiên sử dụng toán học, hình học và thiên văn học trong kiến trúc. Kiến trúc Iran gắn liền với các hình tượng vũ trụ, với nhận thức nhờ đó con người được giao tiếp và tham gia quyền lực với thiên đàng. Triết lý này không chỉ mang lại sự thống nhất và liên tục cho kiến trúc Ba Tư, mà còn trở thành một nguồn động lực quý giá cho nghệ thuật kiến trúc.
Vào thế kỷ thứ 7 TCN các bộ tộc Media Iran đã cùng nhau thành lập vương Quốc Median (Median Empire). Vương quốc đạt đến đỉnh cao về quy mô lãnh thổ vào thế kỷ thứ 6 TCN dưới thời Vương triều Achaemenid (Achaemenid Empire, khoảng 550-330 TCN), được thành lập bởi Cyrus Đại đế (Cyrus the Great, cai trị năm 559 – 530 TCN), trở thành Đế quốc Ba Tư. Đây là Đế chế liên kết được nhiều dân tộc có nguồn gốc và tín ngưỡng khác nhau; hình thành được mô hình chính quyền tập trung, quan liêu (chuyển từ cách thực hiện tự phát, thiếu kế hoạch, định hướng giá trị truyền thống sang cách làm việc có hệ thống, tổ chức theo quy tắc, luật lệ, định hướng mục đích và duy lý); xây dựng được hệ thống đường bộ, bưu chính, sử dụng ngôn ngữ chính thức trên toàn bộ lãnh thổ, phát triển các dịch vụ dân sự và một đội quân chuyên nghiệp. Sự thành công của Đế chế Achaemenid đã truyền cảm hứng cho các vương triều Iran sau này. Đế chế Achaemenid sụp đổ dưới sự thống trị của Alexander Đại đế (Alexander the Great, cai trị năm 336 - 323 TCN) vào thế kỷ thứ 4 TCN và bị chia thành nhiều vương quốc thuộc văn minh Hy Lạp, như vương quốc Seleucid (Seleucid Empire), còn gọi là thời kỳ Hy Lạp hóa (Hellenistic period). Đế chế Seleucid trở thành một trung tâm lớn của văn hóa Hy Lạp, duy trì sự ưu việt của phong tục Hy Lạp, nơi tinh hoa chính trị Hy Lạp thống trị, chủ yếu ở các khu vực đô thị. Dân số Hy Lạp của các thành phố hình thành nên giới tinh hoa và được củng cố bởi sự nhập cư từ Hy Lạp. Vào thế kỷ thứ 3 TCN, người Iran nổi dậy lập Đế chế Parthia (Parthian Empire) và Đế chế Sasanian (Sasanian Empire, tồn tại năm 224- 651). Sau đó Iran dần trở thành một trong những cường quốc hàng đầu thế giới vào 4 thế kỷ tiếp theo. Người Hồi giáo Ả Rập đã chinh phục Đế chế Sasanian vào thế kỷ thứ 7 sau Công nguyên, cùng với đó là việc Hồi giáo hóa Iran, dẫn đến sự suy tàn của tôn giáo thống trị Zoroastrianism (Hỏa giáo), là một trong những tôn giáo liên tục lâu đời nhất trên thế giới, được thành lập bởi nhà lãnh đạo tinh thần nói tiếng Iran Zoroaster, còn được gọi là Zarathushtra, sống trong khoảng năm 1500 - 1000 TCN. Đây là quốc giáo của nhà nước Ba Tư trước Hồi giáo, trong giai đoạn năm 600 TCN đến năm 650 sau Công nguyên. Trong hai thế kỷ tiếp theo, một loạt triều đại Hồi giáo bản địa (Iran Intermezzo) xuất hiện: Tahirids (năm 821 - 873); Sajids (năm 889 - 929); Saffarids (năm 861 - 1003); Samanids (năm 875/819 - 999); Ziyarids (năm 930 -1090); Buyids (năm 934 - 1062); Sallarids (năm 942- 979). Tiếp đó, người Thổ Nhĩ Kỳ thuộc vương triều Seljuq (Seljuq dynasty, tồn tại từ thế kỷ 10 – 12) và người Mông Cổ Ilkhanate (tồn tại từ thế kỷ 13 – 14) đã chinh phục Ba Tư. Sự trỗi dậy của vương triều Safavids (Safavid dynasty) trong thế kỷ 15 đã dẫn đến việc tái lập quốc gia Iran và chuyển đổi sang Hồi giáo dòng Shia (Shia Islam). Đây là ngoặt trong lịch sử Iran và Hồi giáo. Thế kỷ 18, dưới thời vua Nader Shah Afshar (cầm quyền 1736- 1747), Iran là một trong những quốc gia hùng mạnh nhất khu vực. Đến thế kỷ 19, sau một loạt xung đột với Đế quốc Nga, Iran đã chịu những tổn thất lãnh thổ đáng kể. Triều đại Pahlavi (Pahlavi dynasty, tồn tại từ năm 1925 – 1979) là vương triều cuối cùng của Đế chế Iran. Tiếp đó, là giai đoạn của quốc gia Iran thời hiện đại. Trong lịch sử phát triển, Iran là một quốc gia và một xã hội đa nguyên, bao gồm nhiều nhóm sắc tộc, ngôn ngữ và tôn giáo, lớn nhất là Ba Tư, Azeris, Kurds, Mazandaranis và Lurs. Ngày nay, Iran được chia thành 5 khu vực với 31 tỉnh. Các tỉnh chia thành quận/huyện, phường/xã.
Bản đồ Iran và vị trí thành phố Ahvaz, thủ phủ tỉnh Khuzestan
Tỉnh Khuzestan là một trong 31tỉnh của Iran. Nằm ở phía tây nam của đất nước, tỉnh này giáp vớiIraq vàVịnh Ba Tư, có diện tích 63.238 km2. Thủ phủ của tỉnh là thành phố Ahvaz.. Tỉnh Khuzestan là một trong những trung tâm của nền văn minh cổ đại và là một trong những khu vực quan trọng nhất của Cận Đông cổ đại. Nền văn minh Iran bắt đầu với sự hình thành các vương quốc Elamite (Elamite Kingdoms, thiên niên kỷ thứ 4 TCN) tại thành phố Susa, thuộc nơi đây. Vào những năm tiếp theo, thành phố Susa là thủ đô của Vương triều Achaemenid (Achaemenid Empire, khoảng 550-330 TCN) và của nhiều vương triều tiếp theo khác. Vào thế kỷ thứ 3 sau Công nguyên, tại đây hình thành Hệ thống thủy lực Shushtar. Hệ thống này có thể đã tồn tại từ thế kỷ thứ 5 TCN. Đây là một hệ thống thủy lực hoàn chỉnh với nhiều chức năng và quy mô lớn, khiến nó trở nên đặc biệt. Hệ thống Shushtar là một hệ thống thủy lực đồng nhất và phong phú của các công trình kỹ thuật dân dụng cũng như mục đích sử dụng (cung cấp nước cho đô thị, công nghiệp, thủy lợi, vận tải đường sông và hệ thống phòng thủ). Hệ thống thủy lực Shushtar là minh chứng cho sự tích hợp những công nghệ thuộc nền văn minh Elamite và Lưỡng Hà (là một khu vực lịch sử ở Tây Á nằm trong hệ thống sông Tigris và Euphrates; ngày nay, thuộc ở Iraq). Công trình có thể chịu ảnh hưởng của công nghệ xây dựng đập và đường hầm bằng đá tại Petra (thủ đô của Vương quốc Nabatea, tồn tại năm 168 TCN đến 106 sau Công nguyên, nay thuộc Jordan) và kỹ thuật dân dụng La Mã. Hệ thống thủy lực Shushtar, trong tổng thể của nó và đặc biệt nhất là Cầu – đập (Shâdorvân Grand Weir/bridge-dam) được coi là Kỳ quan thế giới không chỉ bởi người Ba Tư mà còn bởi người Ả Rập-Hồi giáo. Những người coi đây là đỉnh cao của nền văn minh của họ. Kênh Gargar là một dòng nước nhân tạo đích thực, giúp xây dựng một thị trấn mới và tưới tiêu cho một đồng bằng rộng lớn, vào thời điểm đó là bán sa mạc. Hệ thống Thủy lực lịch sử Shushtar nằm giữa cảnh quan đô thị và nông thôn, thể hiện rõ giá trị đặc trưng nổi bật của nó.
Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Khuzestan, Iran được UNESCO tôn vinh là Di sản thế giới (năm 2009) với tiêu chí:
Tiêu chí (i): Hệ thống Thủy lực Shushtar là minh chứng cho một tầm nhìn tổng thể sớm và xuất sắc về khả năng phát triển đất đai của kênh dẫn nước và đập tràn lớn. Hệ thống được thiết kế và hoàn thành vào thế kỷ thứ 3 sau Công nguyên, vận hành bền vững và vẫn còn được sử dụng cho đến ngày nay. Đây là một tổ hợp độc đáo và đặc biệt về mặt kỹ thuật đa dạng và tính hoàn chỉnh, minh chứng cho tài năng sáng tạo của con người.
Tiêu chí (ii): Hệ thống Thủy lực Lịch sử Shushtar là sự tổng hợp của nhiều kỹ thuật đa dạng, tạo nên một quần thể quy mô lớn và hoàn chỉnh đáng kinh ngạc. Nó được hưởng lợi từ kinh nghiệm thủy lợi lâu đời của người Elam và người Lưỡng Hà, sau đó là người Nabatean. Các kỹ thuật dân dụng La Mã cũng ảnh hưởng đến việc xây dựng hệ thống. Nhiều du khách đã trầm trồ kinh ngạc và sau đó được truyền cảm hứng. Hệ thống này là minh chứng cho sự giao lưu quan trọng giữa kỹ thuật thủy lực và ứng dụng của nó trong suốt thời cổ đại và thời kỳ Hồi giáo, dưới nhiều triều đại Iran khác nhau.
Tiêu chí (v): Hệ thống Thủy lực Lịch sử Shushtar là một ví dụ độc đáo và hoàn chỉnh về kỹ thuật thủy lực được phát triển từ thời cổ đại để hỗ trợ việc khai thác các vùng đất bán sa mạc. Bằng cách chuyển hướng dòng sông chảy xuống núi, sử dụng các công trình dân dụng quy mô lớn và đào kênh, Hệ thống này đã tạo điều kiện cho việc sử dụng nước trên một lãnh thổ rộng lớn: cung cấp nước đô thị, tưới tiêu nông nghiệp, nuôi cá, xay xát, vận tải, hệ thống quốc phòng, … Nó minh chứng cho một nền văn hóa kỹ thuật có từ 18 thế kỷ trước, phục vụ sự phát triển bền vững của xã hội loài người, hài hòa với môi trường tự nhiên và đô thị.
Sơ đồ phạm vi Di sản Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran
Di sản Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Khuzestan, Iran được hình thành vào thời kỳ Vương triều Sasanian (Sasanian Empire), là một đế chế Iran được thành lập và cai trị bởi Nhà Sasan từ năm 224 đến năm 651 sau Công nguyên, tồn tại trong hơn 4 thế kỷ. Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar có thể bắt nguồn từ thời Darius Đại đế vào thế kỷ thứ 5 TCN (thuộc Vương triều Achaemenid, tồn tại khoảng năm 550-330 TCN). Người Sassanid với nền kinh tế chủ yếu phụ thuộc vào nông nghiệp, đã phát triển hệ thống thủy lợi rộng lớn ở khu vực này. Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtarlà một hệ thống thủy lợi phức tạp của thành phố đảo Shushtar, một quần thể gồm 13 đập, cầu, kênh đào và các công trình khác hoạt động cùng nhau:
1. Đập Mizan Đập Mizan (Mizan Dam, hình vẽ ký hiệu 1) nằm tại điểm đầu của Hệ thống, tại thượng nguồn của một con kênh đào nhân tạo – Kênh Gargar (Gargar Canal). Công trình nhân tạo dài 390m này được xây dựng trên sông Gargar, phía bắc Shushtar. Đập chuyển hướng nước từ sông Karūn vào kênh Gargar, chia sông thành hai nhánh. Đập có niên đại từ thế kỷ thứ 3 sau Công nguyên, có thể dựa trên nền móng cũ hơn từ thế kỷ thứ 5 TCN. Công trình được xây dựng bởi những người lính và kỹ sư La Mã, những người bị bắt làm tù binh. Đập được xây dựng trên nền đá, vật liệu xây dựng là hỗn hợp đá sa thạch (sandstone) và vôi Saruj (Saruj mortar). Tất cả đều được giữ như nguyên bản, rất ít sự can thiệp. Gần đây, vữa xi măng bê tông đã được bổ sung vào kết cấu để phủ lên bề mặt. Thành đập cao 4,5m mét. Đập có 10 cửa xả, 9 cửa ở phía đông và 1 cửa phía tây, rộng hơn các cửa còn lại. Tàn tích của một số bức tường ngắn ở góc phía đông của đập cho thấy trước đây từng có một cối xay nước tại đoạn đập này.
Sơ đồ vị trí Đập Mizan (hình vẽ ký hiệu 1) và Tháp Kolah Farangi (ký hiệu 2),Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran
Phối cảnh Đập Mizan,Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran
2. Tháp Kolah Farangi Tháp Kolah Farangi (Kolah Farangi Tower, hình vẽ ký hiệu 2) nằm tại phía tây của Đập Mizan, cạnh sông. Tháp được các vị vua Vương triều Sassanid (năm 224–651 sau Công nguyên) xây dựng để quan sát quá trình xây dựng đập. Tuy nhiên, một số bằng chứng hiện có chứng minh rằng Tháp được sử dụng để đo mực nước sông. Các ghi chép khác lại cho rằng đây là một một tháp dẫn hướng, vì nó nhìn ra Lâu đài Salasel. Tháp có mặt bằng hình bát giác, móng tháp cao 4m so với mặt đất, chiều cao tháp 7,5m, đường kính 3m. Mặt bên ngoài của tháp được làm bằng đá chạm khắc. Tháp đã bị đổ theo thời gian, hiện chỉ còn lại đoạn tháp cao 3m.
Phối cảnh Tháp Kolah Farangi,nhìn từ trên bờ; Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran
Phối cảnh Tháp Kolah Farangi,nhìn từ sông; Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran
3. Kênh Gargar Kênh Gargar (Gargar Canal, hình vẽ ký hiệu 3) nằm tại phía nam của Đập Mizan. Đây là một con sông nhân tạo, đã tồn tại từ thời Vương triều Achaemenid (năm 550-330 TCN) và được xây dựng lại vào thời Vương triều Sassanid (năm 224–651 sau Công nguyên). Kênh Gargar được ngăn cách với sông Karun bởi đập Mizan (hay Band-e-Mizan). Sau khi chảy 100km, kênh này nhập lại vào sông Karun ở phía nam thành phố. Kênh đào này nằm ở đầu thành phố, thực hiện nhiều chức năng: Tưới tiêu cho đất nông nghiệp ở phía nam thành phố Shushtar, cung cấp lối đi cho tàu thương mại, giảm lưu lượng nước sông để ngăn lũ lụt và hào nước ngăn chặn quân xâm lược. Nước từ kênh đào cũng được dẫn đến hệ thống cối xay nước để làm quay bánh xe của cối xay.
Kênh Gargar, phía sau Đập Mizan, Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran
Một số đoạn Kênh Gargar, Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran
4. Cầu-Đập Gargar Cầu-Đập Gargar (Gargar Bridge-Dam, hình vẽ ký hiệu 4) được xây dựng trên kênh Gargar, nằm tại phía nam của Đập Mizan, cách khoảng 800m. Cầu-Đập Gargar nằm tại phía bắc của Khu phức hợp cối xay nước và Thác nước Shushtar. Cầu-Đập Gargarlà một trong những công trình quan trọng của Shushtar, trải dài từ đông sang tây, có niên đại từ thời Vương triều Sassanid (năm 224-650). Công trình dài 83m, rộng 12m và cao 6m.
Sơ đồ vị trí Cầu-Đập Gargar (hình vẽ ký hiệu 4) trên kênh Gargar (ký hiệu 3) và Khu vực Cối xay nước và Thác nước (ký hiệu 5),Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran
Phối cảnh hạ nguồn Cầu-Đập Gargar, Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran
5. Khu vực Cối xay nước và Thác nước Khu vực Cối xay nước và Thác nước (Watermills and Waterfalls area, hình vẽ ký hiệu 5) nằm tại chân Cầu-Đập Gargar. Với diện tích 5 ha, khu phức hợp này bao gồm một hệ thống cối xay nước được xây dựng bằng đá và vữa vôi. Vào thời Achaemenid, các cối xay đã được sử dụng để xay lúa mì, lúa mạch. Nằm dọc theo Cầu-Đập Gargar, Quần thể Cối xay nước và Thác nước này được chia thành 3 phần: Phần phía đông từng chứa 12 cối xay, mỗi cối xay có hai tảng đá. Trong số những cối xay này, chỉ có 8 cối xay còn tồn tại qua thử thách của thời gian; Phần phía bắc có 6 cối xay nước, mới hơn so với các cối xay khác trong Quần thể. Phần phía tây từng chứa 21 cối xay, một cầu thang đá với 115 bậc, và một phòng bốn mái vòm (Chahar taqi) dùng làm nơi nghỉ ngơi cho những người thợ xay. Cối xay được vận hành bằng áp lực nước, được tạo ra bởi đập, một số đường hầm và kênh đào. Ba đường hầm dẫn nước qua các cối xay nước vào thác nước, kết thúc tại một bể chứa nước. Ngoài chức năng công nghiệp, hệ thống này còn được sử dụng làm nguồn cung cấp nước sạch cho thành phố Shushtar.
Sơ đồ vận hành cối xay nước, Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran
Phối cảnh Khu vực Cối xay nước và Thác nước, Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran
Cầu thang đá 115 bậc xuống khu vực cối xay, Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran
Đường hầm dẫn nước vào Khu vực cối xay, Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran
6. Cầu đập Borj Ayar và Khu bảo tồn Sabein Cầu đập Borj Ayar và Khu bảo tồn Sabein (Borj Ayar Bridge-Dam and Sabein Sanctuary, hình vẽ ký hiệu 6), nằm tại phía nam Khu vực Cối xay nước và Thác nước, cách khoảng 1600m. Cầu đập Borj Ayar có niên đại từ thời Sassanid (224-650 SCN), được sử dụng để tưới tiêu cho các khu vườn xung quanh bằng cách nâng mực nước lên. Khu bảo tồn Sabein nằm tại ở phía đông nam Cầu đập Borj Ayar, bao gồm một số phòng nhỏ, được chạm khắc thủ công vào trong đá, một ao và ba kênh đào nhỏ cung cấp nước cho Khu bảo tồn từ đập. Đây là nơi từng là đền thờ của người Sabeins, sinh sống tại khu vực này từ thời xa xưa.
Sơ đồ vị trí Khu bảo tồn đập cầu Borj Ayar và Sabein (hình vẽ ký hiệu 6), Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran
Tàn tích kênh đào cấp nước,Khu bảo tồn đập cầu Borj Ayar và Sabein, Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran
7. Cầu-Đập Khoda-AfaRin Cầu-Đập Khoda-AfaRin (Khoda-Afarin Bridge-Dam, hình vẽ ký hiệu 7) nằm tại rìa phía nam Khu vực Di sản. Chức năng chính của Cầu-Đập Khoda-AfaRin, còn gọi là Band-e Mahibazan, là nâng mực nước và nối liền hai bên bờ thành phố cổ Dastova. Tàn tích Cầu-Đập Khoda-AfaRin có niên đại từ thời Sassanid (224-650 SCN). Đập dài 500m, rộng 2m và cao 2m, được xây dựng bằng đá sa thạch và đá khai thác từ khu vực. Hiện tại, công trình chỉ còn lại tàn tích.
Sơ đồ vị trí Tàn tích Cầu-Đập Khoda-AfaRin, Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran
Tàn tích Cầu-Đập Khoda-AfaRin, Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran
8. Lâu đài Salasel Lâu đài Salasel (Salasel Castle, hình vẽ ký hiệu 8) nằm tại phía bắc Khu vực Di sản, dọc theo một nhánh của sông Karun, Shoteit, có niên đại từ thời Vương triều Achaemenid (năm 550-330 TCN). Bên cạnh chức năng phòng thủ, pháo đài này còn là nơi ở của người cai trị vùng Khuzestan. Toàn bộ hệ thống thủy lợi của Shushtar được điều khiển từ đây, gồm kiểm soát dòng sông Dariun, phân phối nước cho các vùng đất phía nam. Lâu đài Salasel nằm trên gò núi, được bao quanh bởi hào nước ở phía nam và đông nam và sông Dariun ở phía bắc. Lâu đài từng là một công trình kiến trúc phức tạp, bao gồm nhiều tầng hầm, đường hầm, tường thành, tháp canh, sân trong, nhà vệ sinh công cộng, doanh trại quân đội, nhà bếp, ao nước… Lâu đài đã được trùng tu nhiều lần trong suốt chiều dài lịch sử, mặc dù đã mất đi vẻ huy hoàng trước đây.
Sơ đồ vị trí Lâu đài Salasel (hình vẽ kỹ hiệu 8), Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran; Kề liền là Kênh Dariun (ký hiệu 9) và Tàn tích Cầu-Đập Khoda-AfaRin (ký hiệu 10)
Tàn tích Lâu đài Salasel (hình vẽ kỹ hiệu 8), Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran
9. Kênh Dariun Kênh Dariun (Dariun Canal/ Darioon Creek hình vẽ ký hiệu 9) nằm tại phía bắc Khu vực Di sản, chảy dọc theo sườn phía tây của thành phố Shushtar. Kênh Dariun, dài 2,5 km, là một trong những công trình thủy lợi nổi tiếng, tưới tiêu cho các vùng đất nông nghiệp xung quanh và bốn mươi nghìn hecta của đồng bằng Mian-Ab. Kênh đào này được cho là một trong những phần lâu đời nhất của Hệ thống thủy lực, được hình thành vào thời Vương triều Achaemenid (529-330 TCN), đặc biệt là dưới triều đại Darius (522-486 TCN), nên được mang tên Dariun. Kênh Dariun nằm ở phía tây bắc lâu đài Salasel, đổ vào 8 cống thoát nước bên dưới lâu đài. Sau khi chảy qua một đoạn dài 800m, kênh được chia thành hai nhánh tại đập Band-e Khak. Sau đó, nhánh đầu tiên nhập vào kênh Shoteit tại đập Band-e-Qir, và nhánh thứ hai nhập vào kênh Gargar tại cầu đập Lashkar. Một trong những chức năng quan trọng của con kênh này là cung cấp nước cho cư dân lâu đài trong thời chiến hoặc bị bao vây. Hơn nữa, nó còn bao quanh thị trấn cổ Dastova (nằm tại phía nam thành phố Shushtar ngày nay) như một hào nước tự nhiên, bảo vệ nó khỏi kẻ thù. Trên thực tế, sự tồn tại của thị trấn cổ Dastova chính là nhờ sự hiện diện của kênh Dariun. Kênh được thiết kế với một mạng lưới đường hầm và cống phức tạp để phân phối nước hiệu quả.
Phối cảnh Kênh Dariun, Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran
Một góc đường hầm dẫn nước vào Kênh Dariun, Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran
10. Cầu-Đập Shadorvan Cầu-Đập Shadorvan (Shadorvan Bridge-Dam, còn gọi là Cầu Band-e Kaisar, Pol-e Kaisar, Cầu Valerian hoặc Shadorvan, hình vẽ ký hiệu 10) nằm ở phía tây bắc Shushtar, trên Shoteit, nhánh chính của sông Karun, và dẫn nước vào kênh Dariun khi mực nước sông dâng cao. Công trình có niên đại từ thời Sassanid (thế kỷ 3 đến thế kỷ 7). Đây là một trong những cây cầu đầu tiên kết hợp nó với một con đập tại Iran và từng là một trong những lối vào quan trọng của thành phố. Thiết kế hai mục đích của nó đã tạo ra ảnh hưởng sâu sắc đến kỹ thuật xây dựng dân dụng của Iran và đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các kỹ thuật quản lý nước của người Sasanian. Đập dài 550 m, rộng 10-15 m và cao 8 m, chứa 44 cống lớn và 43 cống nhỏ, trong đó chỉ còn lại 25 cửa. Cầu-đập này chủ yếu được xây dựng bằng đá khối và đá sa thạch, bởi hàng ngàn tù binh La Mã sau cuộc chiến với người La Mã (thế kỷ thứ 3 sau Công nguyên). Đây có thể coi là một ví dụ điển hình về thiết kế cầu và đập La Mã tại phương đông. Đập có thể tạo mực nước dâng cao đến 3- 10m, đủ để cung cấp nước cho các tuyến kênh tưới tiêu cả hai bên bờ vào mùa khô. Bề rộng lớn của mặt đập tạo nên một con đường. Kết cấu mặt đường được hỗ trợ bởi ít nhất 40 trụ vòm với khoảng cách giữa các trụ vòm từ 6,6- 9m. Vòm có dạng vòm nhọn. Công trình được sửa chữa nhiều lần và vẫn được sử dụng cho đến cuối thế kỷ 19.
Phối cảnh Tàn tích Cầu-Đập Khoda-AfaRin, Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran
11. Đập Band-e Khak Đập Band-e Khak (Band-e Khak Dam, hình vẽ ký hiệu 11) nằm ở phía tây nam Shushtar, giữa kênh đào Dariun và Raqat. Các công trình lân cận là bức tường thành cổ Shushtar và hai cột đất, đặt tên cho đập Khak (Khak trong tiếng Ba Tư tương đương với đất). Tại điểm này, kênh Dariun phân nhánh thành hai nhánh: một nhánh nhập vào kênh Gargar và nhánh còn lại chảy vào kênh Shoteit sau khi chảy 33 km về phía nam. Đập Khak hoạt động phân phối nước giữa kênh Dariun và kênh Raqat. Được xây dựng bằng vữa, đá vụn và đá sa thạch, con đập này đã bị phá hủy chủ yếu do các dự án xây dựng đường bộ được thực hiện trong khu vực này vào những năm 1980.
Sơ đồ vị trí Tàn tích Đập Band-e Khak (hình vẽ ký hiệu 11) Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran; Kề liền là Tàn tích Cầu - Đập Lashkar (ký hiệu 12), Tàn tích Đập Sharabdar (ký hiệu 13)
Tổng mặt bằng Tàn tích Đập Band-e Khak, Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran
12. Cầu – Đập Lashkar Cầu - Đập Lashkar (Lashkar Bridge-Dam, hình vẽ ký hiệu 12) nằm phía dưới Đập Band-e Khak, cách khoảng 360m. Công trình có niên đại từ thời Sassanid (thế kỷ 3 đến thế kỷ 7). Cây cầu đóng một vai trò quan trọng trong mối quan hệ giữa Shushtar và các làng phía Nam. Ở cuối phía Bắc của Cầu có một tháp đá 4 mái, được sử dụng làm tháp canh. Ở cuối phía Nam của Cầu có tàn tích của 3 nhà máy xay cung cấp bột mì cho cư dân khu vực xung quanh. Cầu – Đập có chiều dài 124m và chiều cao trung bình là 35,8m. Vật liệu xây dựng là đá sa thạch và vữa. Cầu có có các trụ lớn, dạng vòm phía trên đỡ mặt cầu.
Phối cảnh Tàn tích Cầu - Đập Lashkar, Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran
13. Đập Sharabdar Đập Sharabdar (Sharabdar Dam/Band-e Sharabdar, hình vẽ ký hiệu 13), nằm trên hướng đông-tây của dòng suối Raghat, một nhánh của kênh Dariun. Đập tương đối nhỏ, dài 35 m, rộng 2m và cao 1m, chủ yếu được xây dựng bằng đá vụn và đá sa thạch. Cái tên Sharabdar (Sharab theo tiếng Ba Tư có nghĩa là rượu vang) ám chỉ những vườn nho xung quanh khu vực này. Chức năng chính của đập là nâng mực nước trong kênh lên để tưới tiêu cho các cánh đồng nông nghiệp lân cận.
Tổng mặt bằng Tàn tích Đập Sharabdar, Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Iran
Di sản Hệ thống thủy lực lịch sử Shushtar, Khuzestan, Iran là một trong những kỳ quan của Iran và văn hóa Ba Tư cổ đại và được coi là khu phức hợp công nghiệp lớn nhất trước thời Cách mạng Công nghiệp.
“ Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng. Tạo hoá cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được; trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc...
Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do độc lập. Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do, độc lập ấy”.